海洋气象学

hải dương khí tượng học

Hán Việt: hải dương khí tượng học

Tổng quan

khoa khí tượng thủy văn, khoa khí tượng thủy văn

Cấu tạo: 海 (hải) + 洋 (dương) + 氣 (khí) + 象 (tượng) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Khí tượng hải dương
  • Tần suất từ khoa khí tượng thủy văn, khoa khí tượng thủy văn
  • Biên soạn marine meteorology

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hydrometeorology

Eng

  • Cihui 海洋氣象學 ǎiyáng qìxiàngxué n. marine meteorology
  • Tần suất từ n. marine meteorology

Từ liên quan

Gần nghĩa

海洋产出的 · 海洋性气候 · 海洋性贫血 · 海洋水族馆 · 海洋测深学 · 海洋的女精 · 海洋研究者 · 海洋学者