海洋氣候

hải dương khí hậu

Hán Việt: hải dương khí hậu

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (dương) + (khí) + (hậu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 島嶼與濱海地區,特別是大陸西岸,因受海洋影響,形成夏涼冬暖,年溫差不大,雨量豐沛的氣候。

Eng

  • Cihui 海洋氣候 ǎiyáng qìhòu n. maritime/marine climate