海洋氣象學
hải dương khí tượng học
Hán Việt: hải dương khí tượng học
Tổng quan
khoa khí tượng thủy văn, khoa khí tượng thủy văn
Cấu tạo: 海 (hải) + 洋 (dương) + 氣 (khí) + 象 (tượng) + 學 (học)
Nghĩa
Việt
- Cihui khoa khí tượng thủy văn, khoa khí tượng thủy văn
Eng
- Cihui 海洋氣象學 ǎiyáng qìxiàngxué n. marine meteorology