海洋水族館

hǎi yáng shuǐ zú guǎnhải dương thủy tộc quán

Hán Việt: hải dương thủy tộc quán · Pinyin: hǎi yáng shuǐ zú guǎn

Tổng quan

bể cá biển lớn

Cấu tạo: 海 (hải) + 洋 (dương) + 水 (thủy) + 族 (tộc) + 館 (quán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thủy cung biển
  • Tần suất từ bể cá biển lớn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi oceanarium

Eng

  • Tần suất từ oceanarium

Đức

  • Handedict Ozeanarium

Từ liên quan

Gần nghĩa

海洋产出的 · 海洋性氣候 · 海洋性貧血 · 海洋气象学 · 海洋测深学 · 海洋的女精 · 海洋研究者 · 海洋學者