海洋研究者

hǎi yáng yán jiū zhēhải dương nghiên cứu giả

Hán Việt: hải dương nghiên cứu giả · Pinyin: hǎi yáng yán jiū zhē

Tổng quan

nhà hải dương học

Cấu tạo: 海 (hải) + 洋 (dương) + 研 (nghiên) + 究 (cứu) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà hải dương học

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi oceanographer

Đức

  • Handedict Ozeanograph

Từ liên quan

Gần nghĩa

海洋产出的 · 海洋性气候 · 海洋性贫血 · 海洋气象学 · 海洋水族馆 · 海洋测深学 · 海洋的女精 · 海洋学者