海洋的女精 hải dương đích nữ tinh Hán Việt: hải dương đích nữ tinh Tổng quan (thần thoại,thần học) Hải tinh Cấu tạo: 海 (hải) + 洋 (dương) + 的 (đích) + 女 (nữ) + 精 (tinh)Hán Việthải dương đích nữ tinhTừ loạidanhCấu tạo海 + 洋 + 的 + 女 + 精 · hải + dương + đích + nữ + tinh nghĩa thành phần: hải + dương + đích + nữ + tinh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nữ thần biểnMainlandKaggle Zh-Vi Oceanid Từ liên quan Gần nghĩa海洋产出的 · 海洋性气候 · 海洋性贫血 · 海洋气象学 · 海洋水族馆 · 海洋测深学 · 海洋研究者 · 海洋学者