海洋测深学

hải dương trắc thâm học

Hán Việt: hải dương trắc thâm học

Tổng quan

xem bathymetry

Cấu tạo: 海 (hải) + 洋 (dương) + 測 (trắc) + 深 (thâm) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đo sâu biển

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bathometry

Từ liên quan

Gần nghĩa

海洋产出的 · 海洋性气候 · 海洋性贫血 · 海洋气象学 · 海洋水族馆 · 海洋的女精 · 海洋研究者 · 海洋学者