海洋測深學
hải dương trắc thâm học
Hán Việt: hải dương trắc thâm học
Tổng quan
xem bathymetry
Cấu tạo: 海 (hải) + 洋 (dương) + 測 (trắc) + 深 (thâm) + 學 (học)
Nghĩa
Việt
- Cihui xem bathymetry
Hán Việt: hải dương trắc thâm học
xem bathymetry
Cấu tạo: 海 (hải) + 洋 (dương) + 測 (trắc) + 深 (thâm) + 學 (học)