海洋污染 hǎi yáng wū rǎn · hải dương ô nhiễm Hán Việt: hải dương ô nhiễm · Pinyin: hǎi yáng wū rǎn Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 洋 (dương) + 污 (ô) + 染 (nhiễm)Pinyinhǎi yáng wū rǎnHán Việthải dương ô nhiễmCấu tạo海 + 洋 + 污 + 染 · hải + dương + ô + nhiễm nghĩa thành phần: hải + dương + ô + nhiễm Nghĩa EngCihui 海洋污染 ǎiyáng wūrǎn n. marine pollution