海洋環境

hǎi yáng huán jìng hải dương hoàn cảnh

Hán Việt: hải dương hoàn cảnh · Pinyin: hǎi yáng huán jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (dương) + (hoàn) + (cảnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 海洋環境 ǎiyáng huánjìng n. marine environment