海洋生物

hǎi yáng shēng wù hải dương sanh vật

Hán Việt: hải dương sanh vật · Pinyin: hǎi yáng shēng wù

Tổng quan

sinh vật biển: sinh vật hải dương

Cấu tạo: (hải) + (dương) + (sanh) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sinh vật biển: sinh vật hải dương

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泛稱生活在海中的動、植物。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 生活在海洋中的动物和植物。

Eng

  • Cihui 海洋生物 ǎiyáng shēngwù n. marine organisms

ja

  • JMdict marine life|marine organism