海洋生物學
hải dương sanh vật học
Hán Việt: hải dương sanh vật học · Pinyin: hǎi yáng shēng wù xué
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 海洋生物學 ǎiyáng shēngwùxué n. marine biology
ja
- JMdict marine biology
Hán Việt: hải dương sanh vật học · Pinyin: hǎi yáng shēng wù xué