海洋石油 hải dương thạch du Hán Việt: hải dương thạch du Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 洋 (dương) + 石 (thạch) + 油 (du)Hán Việthải dương thạch duCấu tạo海 + 洋 + 石 + 油 · hải + dương + thạch + du nghĩa thành phần: hải + dương + thạch + du Nghĩa EngCihui 海洋石油 ǎiyáng shíyóu n. offshore oil