海洋經濟學

hải dương kinh tể học

Hán Việt: hải dương kinh tể học

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (dương) + (kinh) + (tể) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 海洋經濟學 ǎiyáng jīngjìxué n. marine economics