海洋考察 hǎi yáng kǎo chá · hải dương khảo sát Hán Việt: hải dương khảo sát · Pinyin: hǎi yáng kǎo chá Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 洋 (dương) + 考 (khảo) + 察 (sát)Pinyinhǎi yáng kǎo cháHán Việthải dương khảo sátCấu tạo海 + 洋 + 考 + 察 · hải + dương + khảo + sát nghĩa thành phần: hải + dương + khảo + sát