海洋航空 hǎi yáng háng kōng · hải dương hàng không Hán Việt: hải dương hàng không · Pinyin: hǎi yáng háng kōng Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 洋 (dương) + 航 (hàng) + 空 (không)Pinyinhǎi yáng háng kōngHán Việthải dương hàng khôngCấu tạo海 + 洋 + 航 + 空 · hải + dương + hàng + không nghĩa thành phần: hải + dương + hàng + không