海洋迎風號
hải dương nghênh phong hào
Hán Việt: hải dương nghênh phong hào · Pinyin: hǎi yáng yíng fēng hào
Tổng quan
Cấu tạo: 海 (hải) + 洋 (dương) + 迎 (nghênh) + 風 (phong) + 號 (hào)
Hán Việt: hải dương nghênh phong hào · Pinyin: hǎi yáng yíng fēng hào
Cấu tạo: 海 (hải) + 洋 (dương) + 迎 (nghênh) + 風 (phong) + 號 (hào)