海浪寬度

hải lãng khoan độ

Hán Việt: hải lãng khoan độ

Tổng quan

đường cỏ bị cắt, vệt cỏ bị cắt; vạt cỏ bị cắt, (xem) cut

Cấu tạo: (hải) + (lãng) + (khoan) + (độ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường cỏ bị cắt, vệt cỏ bị cắt; vạt cỏ bị cắt, (xem) cut