海涯天角 hǎi yá tiān jiǎo · hải nhai thiên giác Hán Việt: hải nhai thiên giác · Pinyin: hǎi yá tiān jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 涯 (nhai) + 天 (thiên) + 角 (giác)Pinyinhǎi yá tiān jiǎoHán Việthải nhai thiên giácCấu tạo海 + 涯 + 天 + 角 · hải + nhai + thiên + giác nghĩa thành phần: hải + nhai + thiên + giác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言天涯海角。指僻远的地方。