海濱別墅 hải tân biệt thự Hán Việt: hải tân biệt thự Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 濱 (tân) + 別 (biệt) + 墅 (thự)Hán Việthải tân biệt thựCấu tạo海 + 濱 + 別 + 墅 · hải + tân + biệt + thự nghĩa thành phần: hải + tân + biệt + thự Nghĩa EngCihui 海濱別墅 ǎibīn biéshù p.w. beach house M:⁴zuò