海濱故人 hǎi bīn gù rén · hải tân cố nhân Hán Việt: hải tân cố nhân · Pinyin: hǎi bīn gù rén Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 濱 (tân) + 故 (cố) + 人 (nhân)Pinyinhǎi bīn gù rénHán Việthải tân cố nhânCấu tạo海 + 濱 + 故 + 人 · hải + tân + cố + nhân nghĩa thành phần: hải + tân + cố + nhân