海濱浴場 hǎi bīn yù chǎng · hải tân dục tràng Hán Việt: hải tân dục tràng · Pinyin: hǎi bīn yù chǎng Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 濱 (tân) + 浴 (dục) + 場 (tràng)Pinyinhǎi bīn yù chǎngHán Việthải tân dục tràngCấu tạo海 + 濱 + 浴 + 場 · hải + tân + dục + tràng nghĩa thành phần: hải + tân + dục + tràng Nghĩa EngCihui bathing place