海灣洋流 hǎi wān yáng liú · hải loan dương lưu Hán Việt: hải loan dương lưu · Pinyin: hǎi wān yáng liú Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 灣 (loan) + 洋 (dương) + 流 (lưu)Pinyinhǎi wān yáng liúHán Việthải loan dương lưuCấu tạo海 + 灣 + 洋 + 流 · hải + loan + dương + lưu nghĩa thành phần: hải + loan + dương + lưu