海爾蒙特

hǎi ěr méng tè hải nhĩ mông đặc

Hán Việt: hải nhĩ mông đặc · Pinyin: hǎi ěr méng tè

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (nhĩ) + (mông) + (đặc)