海王星人 Hǎiwángxīng-rén · hải vương tinh nhân Hán Việt: hải vương tinh nhân · Pinyin: Hǎiwángxīng-rén Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 王 (vương) + 星 (tinh) + 人 (nhân)PinyinHǎiwángxīng-rénHán Việthải vương tinh nhânCấu tạo海 + 王 + 星 + 人 · hải + vương + tinh + nhân nghĩa thành phần: hải + vương + tinh + nhân Nghĩa EngCihui Neptunian