海瑞精神 hải thụy tinh thần Hán Việt: hải thụy tinh thần Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 瑞 (thụy) + 精 (tinh) + 神 (thần)Hán Việthải thụy tinh thầnCấu tạo海 + 瑞 + 精 + 神 · hải + thụy + tinh + thần nghĩa thành phần: hải + thụy + tinh + thần Nghĩa EngCihui 海瑞精神 ǎi Ruì jīngshen n. the spirit of speaking frankly (to a ruler)