海環石綱 hải hoàn thạch cương Hán Việt: hải hoàn thạch cương Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 環 (hoàn) + 石 (thạch) + 綱 (cương)Hán Việthải hoàn thạch cươngCấu tạo海 + 環 + 石 + 綱 · hải + hoàn + thạch + cương nghĩa thành phần: hải + hoàn + thạch + cương Nghĩa EngCihui Cyclosteroidea