海百合綱 hải bách hợp cương Hán Việt: hải bách hợp cương Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 百 (bách) + 合 (hợp) + 綱 (cương)Hán Việthải bách hợp cươngCấu tạo海 + 百 + 合 + 綱 · hải + bách + hợp + cương nghĩa thành phần: hải + bách + hợp + cương Nghĩa EngCihui Crinoidea