海盜電臺 hǎi dào diàn tái · hải đạo điện thai Hán Việt: hải đạo điện thai · Pinyin: hǎi dào diàn tái Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 盜 (đạo) + 電 (điện) + 臺 (thai)Pinyinhǎi dào diàn táiHán Việthải đạo điện thaiCấu tạo海 + 盜 + 電 + 臺 · hải + đạo + điện + thai nghĩa thành phần: hải + đạo + điện + thai