海盟山咒 hǎi méng shān zhòu · hải minh san chú Hán Việt: hải minh san chú · Pinyin: hǎi méng shān zhòu Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 盟 (minh) + 山 (san) + 咒 (chú)Pinyinhǎi méng shān zhòuHán Việthải minh san chúCấu tạo海 + 盟 + 山 + 咒 · hải + minh + san + chú nghĩa thành phần: hải + minh + san + chú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言海誓山盟。