海相沉積

hải tương trầm tích

Hán Việt: hải tương trầm tích

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (tương) + (trầm) + (tích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 海相沉積 ǎixiàng chénjī n. <geol.> marine deposit/sediment