海石蕊種 hải thạch nhị chủng Hán Việt: hải thạch nhị chủng Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 石 (thạch) + 蕊 (nhị) + 種 (chủng)Hán Việthải thạch nhị chủngCấu tạo海 + 石 + 蕊 + 種 · hải + thạch + nhị + chủng nghĩa thành phần: hải + thạch + nhị + chủng Nghĩa EngCihui Roccilaceae