海石蕊紫 hải thạch nhị tử Hán Việt: hải thạch nhị tử Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 石 (thạch) + 蕊 (nhị) + 紫 (tử)Hán Việthải thạch nhị tửCấu tạo海 + 石 + 蕊 + 紫 · hải + thạch + nhị + tử nghĩa thành phần: hải + thạch + nhị + tử Nghĩa EngCihui reccellin