海禁大開 hải cấm đại khai Hán Việt: hải cấm đại khai Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 禁 (cấm) + 大 (đại) + 開 (khai)Hán Việthải cấm đại khaiCấu tạo海 + 禁 + 大 + 開 · hải + cấm + đại + khai nghĩa thành phần: hải + cấm + đại + khai Nghĩa EngCihui 海禁大開 ǎijìndàkāi f.e. open the country to foreign trade