海立雲垂

hǎi lì yún chuí hải lập vân thùy

Hán Việt: hải lập vân thùy · Pinyin: hǎi lì yún chuí

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (lập) + (vân) + (thùy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容文辞气魄极大。