海立雲垂

hǎi lì yún chuí hải lập vân thùy

Hán Việt: hải lập vân thùy · Pinyin: hǎi lì yún chuí

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (lập) + (vân) + (thùy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻文辭雄偉。語本唐.杜甫〈朝獻太清宮賦〉:「九天之雲下垂,四海之水皆立。」