海綸尼綢 hải luân ni trù Hán Việt: hải luân ni trù Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 綸 (luân) + 尼 (ni) + 綢 (trù)Hán Việthải luân ni trùCấu tạo海 + 綸 + 尼 + 綢 · hải + luân + ni + trù nghĩa thành phần: hải + luân + ni + trù Nghĩa EngCihui helenienne