海綿狀的
hải miên trạng đích
Hán Việt: hải miên trạng đích
Tổng quan
(thuộc) nấm (thuộc) nấm, hình nấm, mọc nhanh như nấm; nhất thời, không bền giống bọt biển như bọt biển; mềm xốp, hút nước (như bọt biển), rỗ, lỗ rỗ
Nghĩa
Việt
- Cihui (thuộc) nấm (thuộc) nấm, hình nấm, mọc nhanh như nấm; nhất thời, không bền giống bọt biển như bọt biển; mềm xốp, hút nước (như bọt biển), rỗ, lỗ rỗ