海紅豆鹼 hải hồng đậu dảm Hán Việt: hải hồng đậu dảm Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 紅 (hồng) + 豆 (đậu) + 鹼 (dảm)Hán Việthải hồng đậu dảmCấu tạo海 + 紅 + 豆 + 鹼 · hải + hồng + đậu + dảm nghĩa thành phần: hải + hồng + đậu + dảm Nghĩa EngCihui adenantherine