海綿上壁 hải miên thượng bích Hán Việt: hải miên thượng bích Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 綿 (miên) + 上 (thượng) + 壁 (bích)Hán Việthải miên thượng bíchCấu tạo海 + 綿 + 上 + 壁 · hải + miên + thượng + bích nghĩa thành phần: hải + miên + thượng + bích Nghĩa EngCihui spongophare