海綿體炎 hải miên thể viêm Hán Việt: hải miên thể viêm Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 綿 (miên) + 體 (thể) + 炎 (viêm)Hán Việthải miên thể viêmCấu tạo海 + 綿 + 體 + 炎 · hải + miên + thể + viêm nghĩa thành phần: hải + miên + thể + viêm Nghĩa EngCihui cavernitis