海綿般吸收

hải miên bàn hấp thu

Hán Việt: hải miên bàn hấp thu

Tổng quan

bọt biển, cao su xốp (để tắm...), vật xốp và hút nước (như bọt biển); gạc, người uống rượu như uống nước lã, người ăn bám, người ăn chực, bỏ qua, tha thứ (một lỗi lầm), (xem) throw, lau, chùi, cọ (bằng bọt biển), ((thường) + out) tẩy, xoá (bằng bọt biển); xoá nhoà (ký ức...), hút nước (bằng bọt biển), bòn rút (bằng cách nịnh nọt), vớt bọt biển, (+ on, upon) ăn bám, ăn chực, hút nước (như bọt biển)…

Cấu tạo: (hải) + 綿 (miên) + (bàn) + (hấp) + (thu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bọt biển, cao su xốp (để tắm...), vật xốp và hút nước (như bọt biển); gạc, người uống rượu như uống nước lã, người ăn bám, người ăn chực, bỏ qua, tha thứ (một lỗi lầm), (xem) throw, lau, chùi, cọ (bằng bọt biển), ((thường) + out) tẩy, xoá (bằng bọt biển); xoá nhoà (ký ức...), hút…