海翁失鷗

hǎi wēng shī ōu hải ông thất âu

Hán Việt: hải ông thất âu · Pinyin: hǎi wēng shī ōu

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (ông) + (thất) + (âu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 翁:老人。在海边居住的那个老翁没有捉取到海鸥。比喻人如果怀有私心,就会失去朋友的信任和情谊。