海膽色素 hải đảm sắc tố Hán Việt: hải đảm sắc tố Tổng quan sắc tố hô hấp đỏ Cấu tạo: 海 (hải) + 膽 (đảm) + 色 (sắc) + 素 (tố)Hán Việthải đảm sắc tốCấu tạo海 + 膽 + 色 + 素 · hải + đảm + sắc + tố nghĩa thành phần: hải + đảm + sắc + tố Nghĩa ViệtCihui sắc tố hô hấp đỏ