海芋植物 hải dụ thực vật Hán Việt: hải dụ thực vật Tổng quan (thực vật học) cây chân bê Cấu tạo: 海 (hải) + 芋 (dụ) + 植 (thực) + 物 (vật)Hán Việthải dụ thực vậtCấu tạo海 + 芋 + 植 + 物 · hải + dụ + thực + vật nghĩa thành phần: hải + dụ + thực + vật Nghĩa ViệtCihui (thực vật học) cây chân bê