海落河干

hải lạc hà kiền

Hán Việt: hải lạc hà kiền

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (lạc) + (hà) + (kiền)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 海落河乾 ǎiluòhégān f.e. dry up