海蔥三糖 hải thông tam đường Hán Việt: hải thông tam đường Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 蔥 (thông) + 三 (tam) + 糖 (đường)Hán Việthải thông tam đườngCấu tạo海 + 蔥 + 三 + 糖 · hải + thông + tam + đường nghĩa thành phần: hải + thông + tam + đường Nghĩa EngCihui scillatriose