海蔥二糖 hải thông nhị đường Hán Việt: hải thông nhị đường Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 蔥 (thông) + 二 (nhị) + 糖 (đường)Hán Việthải thông nhị đườngCấu tạo海 + 蔥 + 二 + 糖 · hải + thông + nhị + đường nghĩa thành phần: hải + thông + nhị + đường Nghĩa EngCihui scillabiose