海藍寶石

hải lam bảo thạch

Hán Việt: hải lam bảo thạch

Tổng quan

ngọc berin

Cấu tạo: (hải) + (lam) + (bảo) + (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngọc berin

Eng

  • Cihui 海藍寶石 ǎilán bǎoshí n. aquamarine M:¹kē/²kuài