海藍星號 hǎi lán xīng hào · hải lam tinh hào Hán Việt: hải lam tinh hào · Pinyin: hǎi lán xīng hào Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 藍 (lam) + 星 (tinh) + 號 (hào)Pinyinhǎi lán xīng hàoHán Việthải lam tinh hàoCấu tạo海 + 藍 + 星 + 號 · hải + lam + tinh + hào nghĩa thành phần: hải + lam + tinh + hào