海覆天翻
hải phúc thiên phiên
Hán Việt: hải phúc thiên phiên · Pinyin: hǎi fù tiān fān
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「天翻地覆」。見「天翻地覆」條。01.明.孟稱舜《殘唐再創》第一折:「非是咱落第的黃巢命蹇,有分教十八葉唐朝反掌間,海覆天翻。」<a name="翻天作地"> </a>
Hán Việt: hải phúc thiên phiên · Pinyin: hǎi fù tiān fān